Lò nấu cơm niêu điện và gas cho quán cơm niêu, nhà hàng
Lò nấu cơm niêu là thiết bị bếp công nghiệp dùng điện hoặc gas để nấu cơm trong niêu đất phù hợp cho nhà hàng, quán cơm niêu. Thiết bị giúp cơm chín đều, giữ nóng ổn định và tạo lớp cơm cháy thay cho cách canh lửa thủ công bằng bếp than hoặc bếp củi. Điện Máy Bếp Việt cung cấp lò nấu cơm niêu Southstar, Berjaya loại 1 tầng, 2 tầng, 3 tầng, từ 1 khay đến 9 khay, năng suất tham 12-126 niêu/mẻ tùy size niêu đất và số khay. Giá lò nấu cơm niêu tham khảo từ 7.500.000 đến 48.000.000 VNĐ tùy model, thương hiệu, số khay và nguồn nhiệt. Liên hệ 0934.444.630 hoặc 0898.669.222 để nhận báo giá ưu đãi 2026 và tư vấn chọn lò phù hợp.
-

Liên hệ
Lò Nấu Cơm Niêu Southstar 1 Tầng 1 Khay Điện Bảng Cơ
-

Liên hệ
Lò Nấu Cơm Niêu Southstar 1 Tầng 1 Khay Điện Bảng Điện Tử
-

Liên hệ
Lò Nấu Cơm Niêu Berjaya 3 Tầng 9 Khay Điện
-

31.000.000đ
Lò Nấu Cơm Niêu Berjaya 2 Tầng 4 Khay Điện
-

22.598.000đ17.935.000đ
Lò Nấu Cơm Niêu Berjaya 1 Tầng 2 Khay Điện
--26% -

33.500.000đ34.500.000đ
Lò Nấu Cơm Niêu 2 Tầng 4 Khay Gas
-2% -

31.500.000đ33.000.000đ
Lò Nấu Cơm Niêu Southstar 3 Tầng 6 Khay Điện
-4% -

20.500.000đ25.000.000đ
Lò Nấu Cơm Niêu Southstar 2 Tầng 4 Khay Điện
-18% -

10.800.000đ13.000.000đ
Lò Nấu Cơm Niêu Southstar 1 Tầng 2 Khay Điện
-16%
Các mẫu lò nấu cơm niêu đang bán tại Điện Máy Bếp Việt
Điện Máy Bếp Việt phân phối các mẫu lò nấu cơm niêu điện và gas theo số tầng, số khay, năng suất mỗi mẻ và quy mô sử dụng. Khách hàng nên chọn model dựa trên số niêu cần nấu trong giờ cao điểm, size niêu đất, nguồn điện/gas sẵn có và diện tích đặt lò.
Năng suất dưới đây được tính tham khảo theo niêu đất đường kính khoảng 12cm. Thực tế có thể thay đổi theo size niêu, lượng gạo, thời gian nấu, cách xếp niêu và quy trình vận hành của từng bếp.
| Mẫu lò | Nguồn nhiệt | Số khay | Năng suất tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| 1 tầng 1 khay | Điện | 1 khay | 12-14 niêu/mẻ | Quán nhỏ, bếp thử nghiệm món cơm niêu |
| 1 tầng 2 khay | Điện | 2 khay | 24-28 niêu/mẻ | Quán cơm niêu nhỏ, quán mới mở |
| 2 tầng 4 khay | Điện hoặc gas | 4 khay | 48-56 niêu/mẻ | Nhà hàng vừa, quán có lượng khách ổn định |
| 3 tầng 6 khay | Điện | 6 khay | 72-84 niêu/mẻ | Nhà hàng đông khách, bếp trung tâm |
| 3 tầng 9 khay | Điện | 9 khay | 108-126 niêu/mẻ | Bếp lớn, chuỗi quán, nhà hàng phục vụ liên tục |
Lò nấu cơm niêu 1 tầng: 1 khay và 2 khay
Lò nấu cơm niêu 1 tầng phù hợp với quán nhỏ, quán mới mở hoặc bếp cần test món cơm niêu trước khi tăng công suất. Dòng 1 khay nấu khoảng 12-14 niêu/mẻ, còn dòng 2 khay nấu khoảng 24-28 niêu/mẻ nếu dùng niêu đất khoảng 12cm.
- Nguồn nhiệt: điện.
- Số khay: 1-2 khay.
- Năng suất: 12-28 niêu/mẻ tùy cấu hình.
- Thương hiệu: Southstar, Berjaya.
- Phù hợp: quán nhỏ, quán mới mở, khu bếp hẹp.


Lò nấu cơm niêu 2 tầng 4 khay điện
Lò nấu cơm niêu 2 tầng 4 khay điện phù hợp với quán cơm niêu có lượng khách ổn định hoặc nhà hàng vừa cần ra món đều trong giờ cao điểm. Với 4 khay, lò nấu được khoảng 48-56 niêu/mẻ.
- Nguồn nhiệt: điện.
- Số khay: 4 khay.
- Năng suất: 48-56 niêu/mẻ.
- Thương hiệu: Southstar, Berjaya.
- Phù hợp: quán cơm niêu vừa, nhà hàng có khách ổn định.

Lò nấu cơm niêu 3 tầng: 6 khay và 9 khay
Lò nấu cơm niêu 3 tầng phù hợp với nhà hàng đông khách, bếp trung tâm hoặc chuỗi quán cần nấu nhiều niêu trong ngày. Dòng 6 khay nấu khoảng 72-84 niêu/mẻ, còn dòng 9 khay có thể đạt khoảng 108-126 niêu/mẻ tùy size niêu.
- Nguồn nhiệt: điện.
- Số khay: 6-9 khay.
- Năng suất: 72-126 niêu/mẻ tùy cấu hình.
- Thương hiệu: Southstar, Berjaya.
- Phù hợp: nhà hàng đông khách, bếp trung tâm, bếp phục vụ liên tục.

Lò nấu cơm niêu bằng gas 2 tầng 4 khay
Lò nấu cơm niêu gas 2 tầng 4 khay phù hợp với bếp đã có hệ thống gas công nghiệp, cần nhiệt mạnh hoặc muốn giảm tải điện. Mẫu này nấu khoảng 48-56 niêu/mẻ và nên được tư vấn theo mặt bằng bếp, độ thoáng khí, đường gas và quy trình vận hành.
- Nguồn nhiệt: gas.
- Số tầng: 2 tầng.
- Số khay: 4 khay.
- Năng suất: 48-56 niêu/mẻ.
- Thương hiệu: Southstar.
- Phù hợp: bếp có gas sẵn, cần nhiệt mạnh, vận hành nhiều mẻ.

Bảng giá lò nấu cơm niêu điện và gas tại Điện Máy Bếp Việt (Cập Nhật 2026)
Giá lò nấu cơm niêu tại Điện Máy Bếp Việt từ 7.500.000 VNĐ phụ thuộc vào số tầng, số khay, thương hiệu, nguồn điện hoặc gas, chất liệu, kích thước tổng thể và chính sách bán hàng tại thời điểm mua. Bảng giá lò nấu cơm niêu nên được xem cùng số khay, số niêu/mẻ và nguồn nhiệt, vì mỗi model phù hợp với một quy mô bếp khác nhau.
| Model / Tên sản phẩm | Số khay | Số niêu/mẻ (niêu 12cm) | Nguồn nhiệt | Thương hiệu | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Lò nấu cơm niêu Southstar 1 tầng 1 khay điện | 1 khay | 12-14 niêu | Điện | Southstar | 7.500.000 |
| Lò nướng cơm niêu Southstar 1 tầng 2 khay điện | 2 khay | 24-28 niêu | Điện | Southstar | 10.800.000 |
| Lò nấu cơm niêu điện Southstar 2 tầng 4 khay | 4 khay | 48-56 niêu | Điện | Southstar | 20.500.000 |
| Tủ nấu cơm niêu Southstar 3 tầng 6 khay điện | 6 khay | 72-84 niêu | Điện | Southstar | 31.500.000 |
| Lò nướng cơm niêu Berjaya 1 tầng 2 khay điện | 2 khay | 24-28 niêu | Điện | Berjaya | 22.598.000 |
| Lò cơm niêu Berjaya 2 tầng 4 khay điện | 4 khay | 48-56 niêu | Điện | Berjaya | 31.000.000 |
| Lò nấu cơm niêu Berjaya 3 tầng 9 khay điện | 9 khay | 108-126 niêu | Điện | Berjaya | 48.000.000 |
| Lò nấu cơm niêu gas 2 tầng 4 khay | 4 khay | 48-56 niêu | Gas | Southstar | 33.500.000 |
Giá lò nấu cơm niêu có thể thay đổi theo model, số khay, thương hiệu, nguồn điện/gas, chi phí vận chuyển, thời điểm nhập hàng và chương trình bán hàng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Điện Máy Bếp Việt để nhận báo giá đúng cấu hình cần dùng.
Lưu ý về số niêu/mẻ: số niêu trong bảng được tính tham khảo theo niêu đất đường kính khoảng 12cm. Nếu dùng niêu lớn hơn, số niêu trên mỗi khay sẽ giảm. Khách hàng nên đo đường kính niêu, chiều cao niêu và gửi ảnh niêu thực tế trước khi chốt model. Trước khi đặt hàng, khách hàng có thể xem thêm tiêu chí chọn nơi mua lò nấu cơm niêu uy tín để kiểm tra bảo hành, giao lắp, báo giá và chính sách hỗ trợ sau mua.
Nên chọn lò nấu cơm niêu 1 tầng, 2 tầng hay 3 tầng?
Để chọn đúng lò nấu cơm niêu, nên dựa vào số niêu cần phục vụ trong giờ cao điểm, size niêu đất, mặt bằng bếp và nguồn điện hoặc gas sẵn có. Không nên chọn lò chỉ theo giá, vì lò quá nhỏ dễ thiếu cơm khi đông khách, còn lò quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư và yêu cầu hạ tầng.
| Loại lò | Số niêu/mẻ tham khảo | Phù hợp với | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Lò 1 tầng 2 khay | 24-28 niêu | Quán nhỏ, quán mới mở, mô hình cần test món | Phù hợp khi cần kiểm soát vốn đầu tư ban đầu |
| Lò 2 tầng 4 khay | 48-56 niêu | Nhà hàng vừa, quán có lượng khách ổn định | Nên chọn nếu khách tập trung vào giờ trưa và tối |
| Lò 3 tầng 6 khay | 72-84 niêu | Nhà hàng đông khách, bếp trung tâm, chuỗi quán | Cần kiểm tra tải điện/gas, diện tích đặt lò và lối kéo khay |
Nếu cần phân tích sâu hơn theo số tầng, số khay và sản lượng giờ cao điểm, có thể xem thêm hướng dẫn cách chọn lò nấu cơm niêu theo số tầng và sản lượng giờ cao điểm.
Nếu cần phân tích sâu hơn theo số tầng, số khay và sản lượng giờ cao điểm, xem thêm hướng dẫn cách chọn lò nấu cơm niêu theo số tầng và sản lượng giờ cao điểm.
Cách tính công suất lò nấu cơm niêu theo giờ cao điểm
Cách nhanh nhất để chọn lò là tính số niêu cần phục vụ trong giờ cao điểm. Công suất thực tế phụ thuộc vào số khay, size niêu, thời gian nấu và số mẻ cần xoay.
- Bước 1: Số niêu cần phục vụ = Số khách giờ cao điểm x Tỷ lệ khách gọi cơm niêu.
- Bước 2: Số mẻ cần xoay = Số niêu cần phục vụ / Số niêu mỗi mẻ của lò.
Ví dụ: nhà hàng có 100 khách giờ cao điểm, 70% khách gọi cơm niêu. Số niêu cần chuẩn bị là 70 niêu. Nếu dùng lò 2 tầng 4 khay nấu khoảng 48-56 niêu/mẻ, bếp có thể cần xoay thêm mẻ phụ hoặc chọn lò 3 tầng 6 khay để có dư công suất.
| Số khách giờ cao điểm | Tỷ lệ gọi cơm niêu | Số niêu cần chuẩn bị | Lò phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 40 khách | 60% | 24 niêu | 1 tầng 2 khay | Phù hợp quán nhỏ hoặc quán mới mở |
| 80 khách | 70% | 56 niêu | 2 tầng 4 khay | Vừa đủ, nên có mẻ dự phòng nếu khách dồn cùng lúc |
| 120 khách | 70% | 84 niêu | 3 tầng 6 khay | Phù hợp nhà hàng đông khách |
| 150 khách | 70% | 105 niêu | Kết hợp nhiều lò hoặc cấu hình lớn hơn | Nên chia mẻ hoặc dùng thêm lò dự phòng |
Nên mua lò nấu cơm niêu điện hay gas?
Lò nấu cơm niêu điện phù hợp với bếp có nguồn điện ổn định, cần không gian sạch, dễ cài đặt nhiệt và dễ tiêu chuẩn hóa thao tác. Lò nấu cơm niêu gas phù hợp với bếp đã có hệ thống gas công nghiệp, cần nhiệt mạnh và muốn giảm áp lực lên tải điện.
| Tiêu chí | Lò nấu cơm niêu điện | Lò nấu cơm niêu gas |
|---|---|---|
| Nguồn nhiệt | Thanh nhiệt điện hoặc khoang nhiệt điện | Hệ thống đốt gas |
| Phù hợp với | Bếp có điện ổn định, cần thao tác gọn | Bếp có gas công nghiệp, cần nhiệt mạnh |
| Điểm mạnh | Dễ kiểm soát nhiệt, ít khói bụi, dễ bố trí | Lên nhiệt nhanh, giảm phụ thuộc vào tải điện |
| Cần kiểm tra | Điện áp, công suất, dây dẫn, aptomat | Đường gas, thông gió, an toàn vận hành |
| Nên chọn khi | Quán muốn vận hành sạch, dễ kiểm soát nhiệt | Bếp đã có hạ tầng gas và cần phục vụ liên tục |
Nếu ưu tiên vận hành sạch và dễ kiểm soát nhiệt, nên chọn lò điện. Nếu bếp đã có hệ gas công nghiệp và cần nhiệt mạnh cho nhiều mẻ liên tục, có thể cân nhắc lò gas. Để xem phân tích chi tiết hơn về ưu nhược điểm, chi phí vận hành và điều kiện lắp đặt, khách hàng có thể tham khảo bài nên mua lò nấu cơm niêu điện hay gas.
Ưu điểm của lò nấu cơm niêu công nghiệp cho quán cơm niêu, nhà hàng
Lò nấu cơm niêu công nghiệp giúp quán cơm niêu và nhà hàng nấu nhiều niêu cùng lúc, giữ chất lượng cơm ổn định, hỗ trợ tạo cơm cháy, giảm khói tro so với bếp than và dễ chuẩn hóa quy trình vận hành trong giờ cao điểm.
- Nấu nhiều niêu cùng lúc: lò 2 khay có thể nấu khoảng 24-28 niêu/mẻ, lò 4 khay khoảng 48-56 niêu/mẻ và lò 6 khay khoảng 72-84 niêu/mẻ với niêu đất khoảng 12cm.
- Ổn định chất lượng giữa các mẻ: khi đã test đúng lượng gạo, nước, nhiệt và thời gian, bếp dễ giữ cơm chín đều hơn.
- Hỗ trợ tạo cơm cháy: nhiệt đáy và thời gian nghỉ nhiệt giúp tạo lớp cơm cháy theo yêu cầu mỏng, vừa hoặc dày.
- Sạch hơn bếp than: giảm khói, tro bụi và công canh lửa thủ công.
- Dễ chuẩn hóa quy trình: phù hợp bếp nhà hàng có nhiều nhân sự thay ca.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của lò nấu cơm niêu
Cấu tạo lò gồm khoang giữ nhiệt, khay xếp niêu, cụm tạo nhiệt, thân vỏ cách nhiệt, cửa lò và bộ điều khiển nhiệt độ. Khi vận hành, nhiệt từ thanh nhiệt điện hoặc đầu đốt gas được phân bổ trong khoang kín, làm nóng niêu đất, giúp gạo chín đều và hỗ trợ tạo lớp cơm cháy ở đáy niêu.
- Khoang lò giữ nhiệt: là nơi đặt khay và niêu trong quá trình nấu. Khoang kín giúp nhiệt tập trung, ổn định và hạn chế thất thoát nhiệt.
- Khay 40x60cm để xếp niêu đất: dùng để đặt nhiều niêu cùng lúc. Với niêu đất đường kính khoảng 12cm, mỗi khay thường xếp được khoảng 12-14 niêu tùy cách bố trí.
- Thân vỏ cách nhiệt: thường làm từ inox hoặc thép chống gỉ, giúp tăng độ bền, giữ nhiệt tốt và giảm nóng ra môi trường bên ngoài.
- Nguồn nhiệt điện hoặc gas: có thể dùng thanh nhiệt điện hoặc đầu đốt gas để làm nóng khoang lò. Khi chọn lò, cần đối chiếu nguồn điện/gas thực tế tại bếp và nhu cầu vận hành.
- Bộ điều khiển nhiệt độ và thời gian: giúp cài đặt nhiệt độ, thời gian nấu và chuẩn hóa quy trình giữa các mẻ. Một số model cho phép chỉnh nhiệt khoảng 0-300°C tùy cấu hình.
- Cửa lò và gioăng giữ nhiệt: giúp đóng kín khoang lò trong quá trình nấu. Cửa hở, gioăng kém kín hoặc mở cửa quá nhiều lần có thể làm thất thoát nhiệt và khiến cơm chín không đều.
- Chân đế và vị trí thoát nhiệt: giúp lò đứng chắc trên nền bếp, tạo khoảng trống thao tác và hỗ trợ thoát nhiệt an toàn khi vận hành.
Về nguyên lý, lò hoạt động theo ba bước: nguồn điện hoặc gas làm nóng khoang lò, nhiệt được truyền đều quanh niêu đất, sau đó bộ điều khiển giúp duy trì nhiệt ổn định theo thời gian cài đặt. Trong vài mẻ đầu, bếp nên ghi lại lượng nước, thời gian nấu, nhiệt độ và độ cháy của cơm để tối ưu công thức vận hành. Nếu khách hàng muốn tìm hiểu sâu hơn về khoang nhiệt, khay nướng, thanh nhiệt, hệ thống gas và bộ điều khiển có thể xem thêm bài cấu tạo và nguyên lý hoạt động lò nấu cơm niêu chi tiết.
Những lỗi cần tránh khi mua lò nấu cơm niêu
Khi mua lò nấu cơm niêu, khách hàng không nên chỉ so sánh giá bán. Để chọn đúng model, cần kiểm tra số niêu phục vụ trong giờ cao điểm, size niêu đất, nguồn điện/gas, mặt bằng đặt lò và quy trình ra món thực tế.
- Chọn lò chỉ theo giá: Lò rẻ nhưng thiếu công suất có thể khiến bếp phải xoay nhiều mẻ, chậm ra món vào giờ đông khách.
- Không tính số niêu giờ cao điểm: Nên chọn lò theo thời điểm bán cao nhất, không chỉ dựa vào số suất trung bình trong ngày.
- Không đo size niêu đất: Đường kính và chiều cao niêu ảnh hưởng trực tiếp đến số niêu xếp được trên mỗi khay. Nếu dùng niêu lớn hơn chuẩn 12cm, năng suất thực tế có thể giảm.
- Không kiểm tra nguồn điện hoặc gas: Với lò điện, cần kiểm tra điện áp 220V/380V, công suất, dây dẫn và aptomat. Với lò gas, cần kiểm tra đường gas, độ thoáng khí và vị trí đặt thiết bị.
- Bỏ qua diện tích đặt lò: Lò nhiều tầng cần khoảng trống phía trước để kéo khay, đưa niêu vào và lấy niêu ra an toàn.
- Không tính quy trình nấu và ra món: Quán nên xác định thời gian vo gạo, nấu, nghỉ nhiệt, tạo cơm cháy và phục vụ để chọn đúng số tầng, số khay và số mẻ cần xoay.
Checklist nhanh trước khi mua:
- Số khách cao điểm trong 1 giờ.
- Tỷ lệ khách gọi cơm niêu.
- Số niêu cần có sẵn mỗi mẻ.
- Đường kính và chiều cao niêu đất.
- Nguồn điện 220V/380V hoặc hệ gas hiện có.
- Ảnh khu vực đặt lò và chiều rộng lối vận chuyển.
- Yêu cầu về lớp cơm cháy: mỏng, vừa hoặc dày.
Sau khi có đủ thông tin trên, việc chọn lò nấu cơm niêu 1 tầng, 2 tầng, 3 tầng, lò điện hoặc lò gas sẽ chính xác hơn và hạn chế phát sinh khi giao lắp.
Vì sao nên mua lò nấu cơm niêu tại Điện Máy Bếp Việt?
Điện Máy Bếp Việt cung cấp các dòng lò nấu cơm niêu điện, gas cho quán cơm niêu, nhà hàng và bếp kinh doanh. Khách hàng được tư vấn model theo số niêu cần nấu mỗi mẻ, nguồn điện hoặc gas sẵn có, kích thước niêu đất và diện tích khu bếp.Có nhiều mẫu Southstar, Berjaya, lò điện và lò gas để so sánh
Danh mục lò nấu cơm niêu tại Điện Máy Bếp Việt gồm nhiều lựa chọn theo số tầng, số khay, thương hiệu và nguồn nhiệt. Khách hàng có thể so sánh lò 1 tầng, 2 tầng, 3 tầng, lò điện hoặc lò gas theo số niêu/mẻ, mặt bằng bếp và ngân sách đầu tư.

Tư vấn chọn lò theo số niêu, size niêu và mặt bằng bếp
Khi tư vấn lò nấu cơm niêu, Điện Máy Bếp Việt không chỉ dựa vào ngân sách. Đội ngũ tư vấn sẽ đối chiếu số niêu cần nấu trong giờ cao điểm, size niêu đất, nguồn điện hoặc gas, diện tích đặt lò, lối vận chuyển và yêu cầu về lớp cơm cháy để hạn chế chọn lò quá nhỏ hoặc quá lớn so với nhu cầu thực tế.
Có ảnh thật, video test và hình ảnh giao lắp thực tế
Khách hàng có thể xem ảnh lò nấu cơm niêu tại kho, video test chức năng, hình ảnh thành phẩm cơm niêu và hình ảnh giao lắp thực tế. Những tư liệu này giúp đối chiếu cấu hình máy, số tầng, số khay, khoang lò, bảng điều khiển, khả năng xếp niêu và kích thước thực tế trước khi đặt mua.

Kiểm tra máy và test vận hành trước khi giao
Trước khi giao, khách hàng nên xác nhận tình trạng máy, phụ kiện đi kèm, model, số khay, nguồn điện hoặc gas và điều kiện bảo hành. Với các đơn cần test vận hành, nên kiểm tra thêm cách xếp niêu, thời gian nấu tham khảo, độ chín của cơm và lớp cơm cháy sau khi nấu thử.

Hỗ trợ giao hàng, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng
Điện Máy Bếp Việt hỗ trợ giao hàng theo khu vực được xác nhận khi báo giá. Với các đơn cần lắp đặt, khách hàng nên gửi trước ảnh mặt bằng, lối vận chuyển, nguồn điện hoặc gas và vị trí đặt lò để được tư vấn phương án đưa máy vào bếp, đặt máy và test vận hành phù hợp.
Chính sách bán hàng và hỗ trợ sau mua
| Hạng mục | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Báo giá | Giá theo model, số lượng, khu vực giao hàng và chính sách bán hàng tại thời điểm mua. |
| Giao hàng | Thời gian giao, khu vực giao và hỗ trợ đưa máy vào bếp nếu có thỏa thuận trước. |
| Lắp đặt | Nguồn điện/gas, vị trí đặt máy, điều kiện thông gió và khoảng trống thao tác. |
| Bảo hành | Thời gian bảo hành, điều kiện bảo hành và linh kiện được hỗ trợ theo từng model. |
| Hướng dẫn kỹ thuật | Hỗ trợ làm nóng lò, xếp niêu, test mẻ đầu, điều chỉnh nhiệt và xử lý lỗi cơ bản khi vận hành. |
| Hóa đơn/VAT | Hỗ trợ xuất hóa đơn theo yêu cầu nếu đủ điều kiện. |
NHẬN TƯ VẤN & ĐẶT HÀNG LÒ NẤU CƠM NIÊU
Khách hàng cần báo giá lò nấu cơm niêu, tư vấn chọn lò điện hoặc gas, chọn số tầng, số khay, công suất theo số niêu/mẻ hoặc hỗ trợ giao lắp có thể liên hệ Điện Máy Bếp Việt qua các kênh sau:
- 📍 Địa chỉ chi nhánh TP.HCM: Số 09-11 Trường Chinh - P.11 - Q.Tân Bình - TP. HCM
- 📍 Chi nhánh Hà Nội: 85 Đại Cồ Việt - Hai Bà Trưng - Hà Nội
- 📍 Chi nhánh Đà Nẵng: 323 Nguyễn Hữu Thọ - Quận Hải Châu - Đà Nẵng
- 📍 Chi nhánh Cần Thơ: 16 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Tp. Cần Thơ
- 🌐 Website: https://dienmaybepviet.vn/
- ✉️ Email: dienmaybepviet@gmail.com
- ☎️ Hotline 24/7: 0934.444.630 - 0898.669.222
Câu hỏi thường gặp về lò nấu cơm niêu
Quán nhỏ nên chọn lò nấu cơm niêu mấy khay?
Quán nhỏ thường nên bắt đầu với lò nấu cơm niêu 1 tầng 2 khay nếu nhu cầu dưới khoảng 28 niêu/mẻ. Mẫu này gọn hơn, chi phí đầu tư thấp hơn và phù hợp với quán mới mở hoặc mô hình cần test sản phẩm.
Nhà hàng nên chọn lò cơm niêu 2 tầng hay 3 tầng?
Nhà hàng có nhu cầu khoảng 48-56 niêu/mẻ có thể chọn lò 2 tầng 4 khay. Nếu thường xuyên phục vụ đoàn khách, có nhiều bàn gọi cơm niêu cùng lúc hoặc cần dư công suất, nên cân nhắc lò 3 tầng 6 khay.
Một khay 40x60cm nấu được bao nhiêu niêu?
Với niêu đất đường kính khoảng 12cm, một khay 40x60cm thường xếp được khoảng 12-14 niêu. Số lượng thực tế có thể giảm nếu niêu lớn hơn, niêu cao hơn hoặc cần chừa nhiều khoảng trống để nhiệt lưu thông.
Lò nấu cơm niêu có tạo được cơm cháy không?
Có. Lò nấu cơm niêu có thể hỗ trợ tạo cơm cháy nếu cài đúng nhiệt độ, thời gian, lượng nước và thời gian nghỉ nhiệt. Độ cháy còn phụ thuộc vào loại gạo, size niêu và quy trình vận hành của từng quán.
Giá lò nướng cơm niêu bao nhiêu?
Giá lò nấu cơm niêu tham khảo từ 10.800.000đ, tùy model, số tầng, số khay, thương hiệu, nguồn điện hoặc gas và chính sách bán hàng tại thời điểm mua. Khách hàng nên liên hệ Điện Máy Bếp Việt để nhận báo giá theo đúng cấu hình cần dùng.
Cần chuẩn bị gì trước khi mua lò nấu cơm niêu?
Trước khi mua, khách hàng nên chuẩn bị số niêu cần nấu trong giờ cao điểm, size niêu đất, ảnh khu vực đặt lò, nguồn điện hoặc gas, chiều rộng lối vận chuyển, số suất bán trung bình mỗi ngày và yêu cầu về lớp cơm cháy.
Tổng đài hỗ trợ:
► Hỗ trợ tại TPHCM: 0898 669 222► Hỗ trợ tại Hà Nội: 0934 444 630
► Chào hàng: 0898 669 222
► Bán sỉ, Dự án: 0903 929 699
► Xem: Thiết kế Thi công nhà hàng lẩu nướng
► Email: dienmaybepviet@gmail.com
- Khuyến Mãi
- Thiết Bị Nhà Bếp
- Thiết Bị Bếp Công Nghiệp
- Máy Chế Biến Thịt
- Tủ đông - Tủ mát - Thiết Bị Lạnh
- Thiết Bị Làm Bánh
- Thiết Bị Giải Khát
- Ngành Đồ Ăn Nhanh
- Máy Đóng Gói Thực Phẩm
- Máy Chế Biến Nông Sản
- Dịch Vụ - Thi Công









